Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infantry division
US
/ˈ
ɪ
n
f
ə
n
t
ɹ
i
d
ɪ
ˈ
v
ɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sư đoàn bộ binh
Xuất hiện ở từ khác
division
kết hợp
sư đoàn bộ binh
AI
1
Sư đoàn bộ binh
1
Sư đoàn bộ binh
1
Sư đoàn bộ binh