Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inexistant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tồn tại; điều đó không tồn tại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
nonexistent; that does not exist
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonexistent
nonexisting
Trái nghĩa
existing
existent
Ví dụ
[…]
the
Secretion
of
what
was
before
Inexistant
AI
1
Không tồn tại
1
Không tồn tại
1
Không tồn tại