inductee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, được giới thiệudanh từOne who, or that which, is inducted.
- Người được giới thiệu vào một tổ chứcdanh từA person who is inducted into an organization.
- Người nhập ngũ hoặc tình nguyện viên được đưa vào nghĩa vụ quân sựdanh từA person who is drafted or a volunteer that is activated into military service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inducteeDạng gốc (base form)
- inducteesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( ) . , . .
- 1936
- Amrolia Jamshed person’s afore-mentioned. , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa