Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
individual ticket
US
/ˌ
ɪ
n
d
ə
- ˈ
t
ɪ
k
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Vé dành cho từng người
Ví dụ
Each
guest
needs
an
individual
ticket
.
Mỗi khách cần một vé riêng.
Xuất hiện ở từ khác
individual
kết hợp
vé dành cho từng người
AI
1
Vé dành cho từng người
1
Vé dành cho từng người
1
Vé dành cho từng người