Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indiscreetness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bừa bãi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
indiscretion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indiscreetness
Dạng gốc
(base form)
indiscreetness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
indiscreet
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indiscreetness
indiscreet
Không thận trọng, hớ hênh
tính từ
discreet
Kín đáo
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Lộn xộn, bừa bãi, rối loạn
乱七八糟
luàn qī bā zāo
Hỗn loạn, bừa bãi, lộn xộn
一塌糊涂
yī tā hú tu
Rối bời, bừa bãi, nát bét
Tiếng Tây Ban Nha
caos
Sự bừa bãi, đống bừa bộn
indiscreción
Sự bừa bãi (hành động bừa bãi)
revuelto
Lộn xộn, bừa bãi, ngổn ngang
AI
1
Sự bừa bãi
1
Sự bừa bãi
1
Sự bừa bãi