Dịch

indicatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình elip có ba trục biểu thị chiết suất của tinh thể dị hướng đối với ánh sáng đi theo các hướng khác nhau so với trục tinh thểdanh từAn ellipsoid whose three axes represent the refractive indices of an anisotropic crystal for light following different directions with respect to the crystal axes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. indicatrixDạng gốc (base form)
  2. indicatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Tissot's indicatrixdanh từPhương pháp toán học được sử dụng để mô tả các biến dạng cục bộ do phép chiếu bản đồ. Đó là hình học có được từ việc chiếu một vòng tròn có bán kính vô hạn từ một mô hình hình học cong, chẳng hạn như quả địa cầu, lên bản đồ

Nguồn gốc (etymology)

indicate-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhindicātrīx

Ngôn ngữ khác

AI