Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
independent mind
US
/ˌ
ɪ
n
d
ɪ
ˈ
p
ɛ
n
d
ə
n
t
ˈ
m
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Tư duy độc lập
Ví dụ
A
good
researcher
needs
an
independent
mind
.
Một nhà nghiên cứu giỏi cần có tư duy độc lập.
Xuất hiện ở từ khác
independent
kết hợp
tư duy độc lập
AI
1
Tư duy độc lập
1
Tư duy độc lập
1
Tư duy độc lập