Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indefinity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng mơ hồ và được xác định kém
danh từ
The quality of being vague and poorly defined.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indefinity
Dạng gốc
(base form)
indefinit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
indefinite
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indefinity
indefinit
e
Không xác định
tính từ, danh từ
indefinit
ely
Một cách không xác định
trạng từ
AI
1
Chất lượng mơ hồ và được xác định kém
1
Chất lượng mơ hồ và được xác định kém
1
Chất lượng mơ hồ và được xác định kém