Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indefatigableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không biết mỏi mệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being indefatigable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tirelessness
persistence
stamina
Nguồn gốc
(etymology)
indefatigable
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indefatigableness
indefatigable
Không biết mỏi mệt
tính từ
indefatigabl
y
Một cách cực kỳ kiên trì và không mệt mỏi; một cách không mệt mỏi
trạng từ
indefatigab
ility
Sự không biết mỏi mệt
danh từ
AI
1
Sự không biết mỏi mệt
1
Sự không biết mỏi mệt
1
Sự không biết mỏi mệt