Dịch

increditable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể tin được; không đáng tin cậytính từIncapable of being believed; not creditable.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [] . . ., , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI