Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
incredibleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không thể tin được ((cũng) incredibility)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Incredibility.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
incredibleness
incredible
Khó tin
tính từ
credible
Đáng tin
tính từ
incredibl
y
Cực kỳ, vô cùng
trạng từ
incredib
ility
Chất lượng đáng kinh ngạc; sự đáng kinh ngạc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
incredible
+
-ness
Ví dụ
The
incredibleness
of
his
win
two
weeks
ago
.
AI
1
Sự không thể tin được ((cũng) incredibility)
1
Sự không thể tin được ((cũng) incredibility)
1
Sự không thể tin được ((cũng) incredibility)