incorrection
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu sự sửa chữa hoặc kỷ luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of correction or discipline.
- Sự điều chỉnh saidanh từđếm được (countable)A false correction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incorrectionDạng gốc (base form)
- incorrectionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa