incomprehension
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự không hiểu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of comprehension or understanding; inability to understand.
Họ từ (word family)
cùng gốc incomprehensionNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha