Dịch

incomeless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có thu nhập, không có doanh thu, không có lợi tứctính từkhông so sánh (not comparable)Without an income.

Họ từ (word family)

cùng gốc incomeless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI