Dịch

inclining

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sở thíchdanh từinclination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incliningDạng gốc (base form)
  2. incliningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • chiều hướng muốn béo ra
  • có khuynh hướng làm cái gì
  • (, ) có khuynh hướng thiên về cái gì

AI