inclining
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sở thíchdanh từinclination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incliningDạng gốc (base form)
- incliningsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc incliningVí dụ
- chiều hướng muốn béo ra
- có khuynh hướng làm cái gì
- (, ) có khuynh hướng thiên về cái gì