Dịch

hobby

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxobi/

Nghĩa chính

  1. Sở thích (hoạt động)danh từhobby (activity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobbyDạng gốc (base form)
  2. hobbiesSố nhiều (plural)
  3. hobbysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sở thích (hoạt động)

AI