Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hobby
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxobi/
Nghĩa chính
1
Sở thích (hoạt động)
danh từ
hobby (activity)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hobby
Dạng gốc
(base form)
hobb
ies
Số nhiều
(plural)
hobby
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
娱乐
yú lè
Sở thích
Tiếng Anh
hobby
Sở thích
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sở thích (hoạt động)
afición
Khác
pasatiempo
AI
1
Sở thích (hoạt động)
1
Sở thích (hoạt động)
1
Sở thích (hoạt động)