Dịch

incivism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu chủ nghĩa dân sự hoặc lòng yêu nước; không thân thiện với nhà nước hoặc chính phủ của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of civism or patriotism; unfriendliness to one's state or government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incivismDạng gốc (base form)
  2. incivismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

in-“not”civism

AI