Nghĩa chính
- Tình trạng sơ khai; một phẩm chất của sự khởi đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of nascency; a quality of incipience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incipiencyDạng gốc (base form)
- incipienciesSố nhiều (plural)