Dịch

incipience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khởi đầu, hoặc giai đoạn đầu tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beginning, or first stage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incipienceDạng gốc (base form)
  2. incipiencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhincipientia

Ví dụ

  • lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai
  • 1850

AI