incipience
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự khởi đầu, hoặc giai đoạn đầu tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beginning, or first stage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incipienceDạng gốc (base form)
- incipiencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhincipientia
Họ từ (word family)
cùng gốc incipienceVí dụ
- lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai
- 1850