Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incarnational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sự hiện thân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to incarnation, particularly the incarnation of Jesus Christ.
Nguồn gốc
(etymology)
incarnation
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
encarnación
Sự nhập thể, sự hiện thân
AI
1
Sự hiện thân
1
Sự hiện thân
1
Sự hiện thân