inbreed
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nhân giống hoặc sinh sản với những người có liên quanđộng từTo breed or reproduce with those that are related.
- Lai tạo với những con có chung đặc điểm hoặc phẩm chấtđộng từTo breed with those that share common traits or qualities.
- Sản xuất hoặc tạo ra bên trongđộng từTo produce or generate within.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- inbreedNguyên thể (infinitive)
- inbreedsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- inbred (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- inbreedingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inbreeding depressiondanh từ | danh từ | Sự suy giảm thể lực sinh học trong một quần thể nhất định do cận huyết |