Dịch

inbreed

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhân giống hoặc sinh sản với những người có liên quanđộng từTo breed or reproduce with those that are related.
  2. Lai tạo với những con có chung đặc điểm hoặc phẩm chấtđộng từTo breed with those that share common traits or qualities.
  3. Sản xuất hoặc tạo ra bên trongđộng từTo produce or generate within.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. inbreedNguyên thể (infinitive)
  2. inbreedsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. inbred (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. inbreedingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

inbreeding depressiondanh từSự suy giảm thể lực sinh học trong một quần thể nhất định do cận huyết

Họ từ (word family)

cùng gốc inbreed

Nguồn gốc (etymology)

AI