Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inbetwixt
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
1
Giữa; ở giữa
giới từ
Between; in between.
Nguồn gốc
(etymology)
in
+
betwixt
AI
1
Giữa
1
Giữa
1
Giữa