Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inaudacity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính thiếu táo bạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of lacking audacity.
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
audacity
Ví dụ
Such
puny
thoughts
of
unresolved
ground
,
Whose
inaudacity
dares
but
base
conceit
[…]
AI
1
Thuộc tính thiếu táo bạo
1
Thuộc tính thiếu táo bạo
1
Thuộc tính thiếu táo bạo