Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inadaptable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thích nghi được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not adaptable.
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
adaptable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inadaptable
Không thể thích nghi được
AI
1
Không thích nghi được
1
Không thích nghi được
1
Không thích nghi được