Dịch

in-kind

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao gồm hàng hóa hoặc hàng hóa (trái ngược với tiền)tính từkhông so sánh (not comparable)consisting of goods or commodities (as opposed to money).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

grant-in-kinddanh từViệc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ miễn phí hoặc chuyển giao quyền sở hữu một tài sản phi tài chính mà nhà tài trợ không nhận được bất kỳ thứ gì có giá trị tương xứng

Nguồn gốc (etymology)

inkind

  1. dịch sát từ tiếng Latinhin specie

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , .

AI