Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in-fill
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các vật liệu được sử dụng để lấp chỗ trống hoặc chỗ gián đoạn
danh từ
Any material used to occupy a void or hiatus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
in-fill
Dạng gốc
(base form)
in-fill
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
in
+
fill
AI
1
Các vật liệu được sử dụng để lấp chỗ trống hoặc chỗ gián đoạn
1
Các vật liệu được sử dụng để lấp chỗ trống hoặc chỗ gián đoạn
1
Các vật liệu được sử dụng để lấp chỗ trống hoặc chỗ gián đoạn