Nghĩa chính
- Đang gặp rắc rốicụm giới từIn trouble.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the shittercụm giới từ | cụm giới từ | Ở trạng thái nghèo nàn |
Ví dụ
- .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the shittercụm giới từ | cụm giới từ | Ở trạng thái nghèo nàn |