Nghĩa chính
- Có cơ hội chiến thắngcụm giới từOf a candidate: potential or likely; worthy of consideration.
- Của đối thủ hoặc thí sinh: vẫn đủ điều kiện và có khả năng chiến thắngcụm giới từOf a competitor or contestant: still eligible and able to win.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .
- , !
- , Yalitza .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- runningkết hợpcó cơ hội chiến thắng