Nghĩa chính
- Trong nỗi thấp thỏmcụm giới từSynonym of on tenterhooks.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hold someone in suspense | Khiến ai hồi hộp chờ đợi | |
| keep someone in suspense | Bắt ai phải chờ đợi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !
- .
- , . .