Dịch

in suspense

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɪn səˈspɛns/

Nghĩa chính

  1. Trong nỗi thấp thỏmcụm giới từSynonym of on tenterhooks.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

hold someone in suspenseKhiến ai hồi hộp chờ đợi
keep someone in suspenseBắt ai phải chờ đợi

Ví dụ

  • !
  • .
  • , . .

AI