Dịch

en vilo

trạng từ (adverb)
/em ˈbilo/

Nghĩa chính

  1. Trong không khí mà không có sự khuất phục hoặc hỗ trợtrạng từin the air without subjection or support
  2. Trong hồi hộp, với sự yên tĩnh; trên ghim và kimtrạng từin suspense, with inquietude; on pins and needles

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

con el alma en vilotính từTrên lều

Ngôn ngữ khác

AI