en vilo
trạng từ (adverb)
/em ˈbilo/
Nghĩa chính
- Trong không khí mà không có sự khuất phục hoặc hỗ trợtrạng từin the air without subjection or support
- Trong hồi hộp, với sự yên tĩnh; trên ghim và kimtrạng từin suspense, with inquietude; on pins and needles
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con el alma en vilotính từ | tính từ | Trên lều |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh