Dịch

in sunder

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɪn ˈsʌndɚ/

Nghĩa chính

  1. Trong trạng thái tách rờicụm giới từasunder; into parts

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI