Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in sunder
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trong trạng thái tách rời
cụm giới từ
asunder; into parts
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asunder
Ví dụ
He
breaketh
the
bow
,
and
cutteth
the
spear
in
sunder
.
AI
1
Trong trạng thái tách rời
1
Trong trạng thái tách rời
1
Trong trạng thái tách rời