Nghĩa chính
- Trong tình trạng tốt, sửa chữa; ở trạng thái tốtcụm giới từIn good condition, repair; in a good state.
- Ở trạng thái tốt về thể lực hoặc ngoại hìnhcụm giới từIn a good state of physical fitness or bodily appearance.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| similar in shape | Giống về hình dạng |
Ví dụ
- .
- , ' , ,
- .