Dịch

in shape

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Trong tình trạng tốt, sửa chữa; ở trạng thái tốtcụm giới từIn good condition, repair; in a good state.
  2. Ở trạng thái tốt về thể lực hoặc ngoại hìnhcụm giới từIn a good state of physical fitness or bodily appearance.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

similar in shapeGiống về hình dạng

Ví dụ

  • .
  • , ' , ,
  • .

AI