Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in seconds
UK
/
ɪ
n
ˈ
s
ɛ
k
ə
n
d
z
/
US
/
ɪ
n
ˈ
s
ɛ
k
.
ə
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Trong vài giây
Ví dụ
He
finished
it
in
seconds
.
Anh ấy hoàn thành trong vài giây.
Xuất hiện ở từ khác
seconds
kết hợp
trong vài giây
AI
1
Trong vài giây
1
Trong vài giây
1
Trong vài giây