Dịch

in red

UK/ɪn ˈɹɛd/US/ɪn ˈɹɛd/

Nghĩa chính

  1. Mặc đồ đỏ

Cụm từ (phrase)

lady in redNgười phụ nữ mặc đỏ
box something in redĐóng khung cái gì bằng màu đỏ

Ví dụ

  • .Người phụ nữ mặc đồ đỏ trông thật quý phái.

AI