Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
in production
UK
/
ɪ
n
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
n
̩/
US
/
ɪ
n
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đưa vào sản xuất
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
increase in production
Sự tăng sản lượng
Ví dụ
The
new
model
is
now
in
production
.
Mẫu mới đã được đưa vào sản xuất.
Xuất hiện ở từ khác
production
kết hợp
đưa vào sản xuất
AI
1
Đưa vào sản xuất
1
Đưa vào sản xuất
1
Đưa vào sản xuất