Dịch

in pieces

US/ɪn ˈpisəz/

Nghĩa chính

  1. Vở từng mảnh

Cụm từ (phrase)

rest in piecescụm từDùng để chế giễu người đã khuất, đặc biệt là người bị ghét bỏ hoặc chửi bới

AI