Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
in pieces
US
/
ɪ
n
ˈ
p
i
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Vở từng mảnh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
rest in pieces
cụm từ
cụm từ
Dùng để chế giễu người đã khuất, đặc biệt là người bị ghét bỏ hoặc chửi bới
Xuất hiện ở từ khác
pieces
kết hợp
thành từng mảnh
AI
1
Vở từng mảnh
1
Vở từng mảnh
1
Vở từng mảnh