Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in phase
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
f
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng bộ hóa lẫn nhau
cụm giới từ
Mutually synchronized
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
out of phase
Ví dụ
The
potential
vaccine
showed
better
than
90%
efficacy
in
Phase
3
tests
.
AI
1
Đồng bộ hóa lẫn nhau
1
Đồng bộ hóa lẫn nhau
1
Đồng bộ hóa lẫn nhau