Dịch

in phase

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɪn ˈfeɪz/

Nghĩa chính

  1. Đồng bộ hóa lẫn nhaucụm giới từMutually synchronized

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • 90% 3 .

AI