Dịch

in love

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈlʌv/US/ɪn ˈlʌv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yêu, si tình, say đắmcụm giới từEnamored (of a person, etc.)
  2. Say mê, tâm đắccụm giới từVery fond (of an idea, etc.)

Ví dụ

  • .Anh ấy đem lòng yêu cô ấy.
  • .Anh ấy phải lòng tớ.
  • .Anh ấy yêu cô ấy.

AI