Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in line with
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
l
aɪ
n
w
ɪ
θ
/
Nghĩa chính
1
Phù hợp với
cụm giới từ
in agreement or accordance with
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
入
rù
Tuân theo, phù hợp với
Tiếng Tây Ban Nha
en razón de
Phù hợp với
Ví dụ
His
behaviour
was
not
in
line
with
official
policy
.
Tom
stood
in
line
with
his
father
.
She
waited
in
line
with
him
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Phù hợp với
1
Phù hợp với
1
Phù hợp với