Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
in good shape
US
/
ɪ
n
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
ʃ
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Trong tình trạng tốt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be in good shape
cụm từ
cụm từ
Dư sức, sung sức
Xuất hiện ở từ khác
shape
kết hợp
khỏe mạnh, còn tốt
AI
1
Trong tình trạng tốt
1
Trong tình trạng tốt
1
Trong tình trạng tốt