Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
in comparison
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
k
ə
m
ˈ
p
æ
ɹ.
ɪ
.
s
ə
n
/
US
/
ɪ
n
k
ə
m
ˈ
p
æ
ɹ.
ɪ
.
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với by comparison
cụm giới từ
Synonym of by comparison.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
by comparison
Cụm động từ
(phrasal verb)
in comparison
with
So với
Cụm từ khác
(phrase)
pale in comparison
Xuất hiện nhỏ bé hoặc không quan trọng so với một cái gì đó khác
Ví dụ
San
Jose
then
had
the
best
commercial
art
department
in
the
state
;
Stanford's
was
mediocre
in
comparison
.
His
brother
is
still
taller
in
comparison
.
In
comparison
with
yours
,
my
car
is
small
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với by comparison
1
Đồng nghĩa với by comparison
1
Đồng nghĩa với by comparison