Dịch

in comparison

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn kəmˈpæɹ.ɪ.sən/US/ɪn kəmˈpæɹ.ɪ.sən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với by comparisoncụm giới từSynonym of by comparison.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; Stanford's .
  • .
  • , .

AI