Dịch

by comparison

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Khi so sánhcụm giới từWhen compared to something else; in comparison.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

suffer by comparisonđộng từXuất hiện chất lượng kém hơn một lần so với người khác

Ví dụ

  • , 2.5 . , .
  • .
  • , , , . , , , .

AI