Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in calf
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ˈ
k
ɑː
f
/
US
/
ɪ
n
ˈ
k
æ
f
/
Nghĩa chính
1
Đang mang thai một con bê
cụm giới từ
Pregnant with a calf.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
with calf
Ví dụ
a
cow
in
calf
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
in-calf
AI
1
Đang mang thai một con bê
1
Đang mang thai một con bê
1
Đang mang thai một con bê