Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
with calf
tính từ
(adjective)
UK
/
w
ɪ
ð
ˈ
k
ɑː
f
/
US
/
w
ɪ
θ
ˈ
k
æ
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với in-calf
tính từ
Synonym of in-calf
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
with calf
Dạng gốc
(base form)
more with calf
So sánh hơn
(comparative)
most with calf
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in-calf
AI
1
Đồng nghĩa với in-calf
1
Đồng nghĩa với in-calf
1
Đồng nghĩa với in-calf