Dịch

with calf

tính từ (adjective)
UK/wɪð ˈkɑːf/US/wɪθ ˈkæf/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với in-calftính từSynonym of in-calf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. with calfDạng gốc (base form)
  2. more with calfSo sánh hơn (comparative)
  3. most with calfSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI