Dịch

imputability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể đổ cho, tính có thể quy chodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The character of being imputable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imputabilityDạng gốc (base form)
  2. imputabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI