imputability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể đổ cho, tính có thể quy chodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The character of being imputable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imputabilityDạng gốc (base form)
- imputabilitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha