Dịch

impsonite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất chứa cacbonat màu đen, được cho là có nguồn gốc từ nhựa đường lỏng được polyme hóa sau khi lấp đầy tĩnh mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A black carbonaceous substance, believed to be derived from a fluid bitumen which polymerized after filling a vein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impsoniteDạng gốc (base form)
  2. impsonitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI