Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impressionability
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
m
ˌ
p
ɹɛ
ʃ
.
ə
.
n
ə
ˈ
b
ɪ
l
.
ɪ
.
t
iː
/
US
/
ɪ
m
ˌ
p
ɹɛ
ʃ
.
ə
.
n
ə
ˈ
b
ɪ
l
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính gây ấn tượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being impressionable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
impressionableness
Trái nghĩa
unimpressionability
unimpressionableness
Nguồn gốc
(etymology)
impression
+
-ability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impresionabilidad
giống cái
Khả năng gây ấn tượng
AI
1
Tính gây ấn tượng
1
Tính gây ấn tượng
1
Tính gây ấn tượng