Nghĩa chính
- Hành động nguyền rủa hoặc cầu xin điều ác cho ai đó; một lời cầu nguyện rằng một lời nguyền hoặc tai họa có thể xảy ra với ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of imprecating, or invoking evil upon someone; a prayer that a curse or calamity may befall someone.
- Lời nguyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A curse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imprecationDạng gốc (base form)
- imprecationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhimprecātiō“calling down of curses”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc imprecationTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; : / ' lay'd ; : […]
- ; .
- , , . " ," .