Dịch

precation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời cầu nguyện hoặc hành động cầu nguyện; một yêu cầu nghiêm túcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prayer or act of praying; an earnest request.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precationDạng gốc (base form)
  2. precationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , " " […] , , .
  • .

AI