precation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời cầu nguyện hoặc hành động cầu nguyện; một yêu cầu nghiêm túcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prayer or act of praying; an earnest request.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precationDạng gốc (base form)
- precationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , " " […] , , .
- .