impot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài phạt (học sinh)danh từSynonym of imposition (“task imposed on a student as punishment”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impotDạng gốc (base form)
- impotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impotentia coeundidanh từ | danh từ | Nam giới không có khả năng giao hợp, thường (nhưng không nhất thiết) là do rối loạn cương dương |
| impotentia generandidanh từ | danh từ | Con đực không có khả năng thụ tinh |
Ví dụ
- , . .
- / , / , / , / Ask'd , / , / / .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa