Dịch

impot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài phạt (học sinh)danh từSynonym of imposition (“task imposed on a student as punishment”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impotDạng gốc (base form)
  2. impotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

impotentia coeundidanh từNam giới không có khả năng giao hợp, thường (nhưng không nhất thiết) là do rối loạn cương dương
impotentia generandidanh từCon đực không có khả năng thụ tinh

Ví dụ

  • , . .
  • / , / , / , / Ask'd , / , / / .

AI